Từ điển HSK / 单位
单位
Hán Việt: ✓ đơn vịdanh từHSK 3.0 cấp 4
cơ quan; đơn vị công tác; đơn vị (đo lường, tính toán)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cơ quan; đơn vị công tác
他的单位离家很近。
tā de dānwèi lí jiā hěn jìn.
Cơ quan của anh ấy cách nhà rất gần.
đơn vị (đo lường, tính toán)
米是长度的基本单位。
mǐ shì chángdù de jīběn dānwèi.
Mét là đơn vị cơ bản của chiều dài.
Cách viết
单
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工作单位 — cơ quan làm việc
- 计量单位 — đơn vị đo lường
- 基本单位 — đơn vị cơ bản
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.