Từ điển HSK / 单位

单位

Hán Việt: ✓ đơn vịdanh từHSK 3.0 cấp 4

cơ quan; đơn vị công tác; đơn vị (đo lường, tính toán)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

cơ quan; đơn vị công tác

他的单位离家很近。

tā de dānwèi lí jiā hěn jìn.

Cơ quan của anh ấy cách nhà rất gần.

đơn vị (đo lường, tính toán)

米是长度的基本单位。

mǐ shì chángdù de jīběn dānwèi.

Mét là đơn vị cơ bản của chiều dài.

Cách viết

单
位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作单位 — cơ quan làm việc
  • 计量单位 — đơn vị đo lường
  • 基本单位 — đơn vị cơ bản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK