Từ điển HSK / 车位
车位
Hán Việt: xa vịdanh từHSK 3.0 cấp 4
chỗ đậu xe
Tốc độ
Ví dụ
这里没有空车位了。
zhèlǐ méiyǒu kòng chēwèi le.
Ở đây không còn chỗ đậu xe trống nữa.
Cách viết
车
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个车位 — một chỗ đỗ xe
- 找车位 — tìm chỗ đỗ xe
- 停车位 — chỗ đậu xe
Từ cùng chữ
车 xaCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.