Từ điển HSK / 火车

火车

Hán Việt: hoả xadanh từHSK 3.0 cấp 1

xe lửa; tàu hỏa

Tốc độ

Ví dụ

我坐火车去上海。

wǒ zuò huǒchē qù Shànghǎi.

Tôi đi tàu hỏa đến Thượng Hải.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 火车đi tàu hỏa
  • 火车ga tàu
  • 一列火车một đoàn tàu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK