Từ điển HSK / 火车
火车
Hán Việt: hoả xadanh từHSK 3.0 cấp 1
xe lửa; tàu hỏa
Tốc độ
Ví dụ
我坐火车去上海。
wǒ zuò huǒchē qù Shànghǎi.
Tôi đi tàu hỏa đến Thượng Hải.
Cách viết
火
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坐火车 — đi tàu hỏa
- 火车站 — ga tàu
- 一列火车 — một đoàn tàu
Từ cùng chữ
火 hoảCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.