Từ điển HSK / 火灾
火灾
Hán Việt: hoả taidanh từHSK 3.0 cấp 6
hỏa hoạn, hỏa tai, vụ cháy
Tốc độ
Ví dụ
这场火灾造成了巨大的损失。
zhè chǎng huǒzāi zàochéngle jùdà de sǔnshī.
Vụ hỏa hoạn này gây ra thiệt hại to lớn.
Cách viết
火
灾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发生火灾 — xảy ra hỏa hoạn
- 预防火灾 — phòng ngừa hỏa hoạn
- 森林火灾 — cháy rừng
Từ cùng chữ
火 hoảCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.