Từ điển HSK / 灾区
灾区
Hán Việt: tai khudanh từHSK 3.0 cấp 6
vùng thiên tai, khu vực bị nạn
Tốc độ
Ví dụ
志愿者纷纷赶往灾区救援。
zhìyuànzhě fēnfēn gǎnwǎng zāiqū jiùyuán.
Các tình nguyện viên tấp nập đến vùng thiên tai cứu trợ.
Cách viết
灾
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地震灾区 — vùng động đất
- 支援灾区 — chi viện vùng thiên tai
- 灾区人民 — người dân vùng thiên tai
Từ cùng chữ
灾 taiCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.