Từ điển HSK / 城区
城区
Hán Việt: thành khudanh từHSK 3.0 cấp 5
khu vực nội thành, khu thành thị
Tốc độ
Ví dụ
城区的房价比郊区高。
chéngqū de fángjià bǐ jiāoqū gāo.
Giá nhà ở nội thành cao hơn ngoại ô.
Cách viết
城
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 城区人口 — dân số khu nội thành
- 老城区 — khu phố cổ
- 城区改造 — cải tạo khu thành thị
Từ cùng chữ
城 thànhCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.