Từ điển HSK / 市区
市区
Hán Việt: thị khudanh từHSK 3.0 cấp 4
khu nội thành; trung tâm thành phố
Tốc độ
Ví dụ
他家在市区,离公司很近。
tā jiā zài shìqū, lí gōngsī hěn jìn.
Nhà anh ấy ở khu nội thành, gần công ty.
Cách viết
市
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 住在市区 — sống ở khu trung tâm
- 市区很热闹 — nội thành náo nhiệt
- 市区交通 — giao thông nội thành
Từ cùng chữ
市 thịCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.