Từ điển HSK / 超市

超市

Hán Việt: siêu thịdanh từHSK 3.0 cấp 1

siêu thị

Tốc độ

Ví dụ

我去超市买水果。

wǒ qù chāoshì mǎi shuǐguǒ.

Tôi đi siêu thị mua trái cây.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 超市đi siêu thị
  • 超市siêu thị lớn
  • 超市门口cửa siêu thị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK