Từ điển HSK / 超越
超越
Hán Việt: ✓ siêu việtđộng từHSK 3.0 cấp 6
vượt qua, vượt trội, siêu việt
Tốc độ
Ví dụ
他终于超越了自己的对手。
tā zhōngyú chāoyuè le zìjǐ de duìshǒu.
Cuối cùng anh ấy đã vượt qua đối thủ của mình.
Cách viết
超
越
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 超越自我 — vượt qua bản thân
- 超越对手 — vượt qua đối thủ
- 超越极限 — vượt giới hạn
Từ cùng chữ
超 siêuCả họ 9 từ →
越 việtCả họ 8 từ →
- 穿越chuānyuèxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 跨越kuàyuèvượt qua; băng qua; vượt lên (giới hạn, thời gian, giai đoạn)
- 优越yōuyuèưu việt; vượt trội; tốt hơn hẳn
- 越发yuèfācàng thêm, ngày càng, càng lúc càng (mức độ tăng lên)
- 越过yuèguòvượt qua, băng qua, trèo qua (một ranh giới, chướng ngại, giai đoạn)
- 卓越zhuóyuèxuất sắc; kiệt xuất; vượt trội hơn hẳn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.