Từ điển HSK / 越过

越过

Hán Việt: việt quáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vượt qua, băng qua, trèo qua (một ranh giới, chướng ngại, giai đoạn)

Tốc độ

Ví dụ

登山队终于越过了那道险峻的山脊。

dēngshānduì zhōngyú yuèguò le nà dào xiǎnjùn de shānjǐ.

Đội leo núi cuối cùng đã vượt qua sống núi hiểm trở đó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 越过障碍vượt qua chướng ngại
  • 越过山岭băng qua núi non
  • 越过界线vượt qua ranh giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK