Từ điển HSK / 穿越

穿越

Hán Việt: xuyên việtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

xuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian)

这条隧道穿越了整座大山。

zhè tiáo suìdào chuānyuèle zhěng zuò dà shān.

Đường hầm này xuyên qua cả ngọn núi lớn.

xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)

小说的主人公穿越回了古代。

xiǎoshuō de zhǔréngōng chuānyuè huíle gǔdài.

Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đã xuyên không về thời cổ đại.

Cách viết

穿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 穿越沙漠băng qua sa mạc
  • 穿越时空xuyên không thời gian
  • 穿越马路băng qua đường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK