Từ điển HSK / 穿梭
穿梭
Hán Việt: xuyên thoađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi lại như thoi đưa; qua lại nhộn nhịp không ngừng
Tốc độ
Ví dụ
服务员在餐桌之间不停地穿梭。
fúwùyuán zài cānzhuō zhījiān bùtíng de chuānsuō.
Nhân viên phục vụ đi lại như thoi giữa các bàn ăn.
Cách viết
穿
梭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 来回穿梭 — đi lại như thoi
- 穿梭于人群 — len lỏi trong đám đông
- 穿梭往来 — qua lại tấp nập
Từ cùng chữ
穿 xuyênCả họ 7 từ →
- 穿过chuānguòđi xuyên qua, băng qua, len qua
- 穿越chuānyuèxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 穿着chuānzhuócách ăn mặc; trang phục, cách phục sức
- 贯穿guànchuānxuyên suốt; chạy suốt; quán xuyến (chủ đề, mạch)
- 水滴石穿shuǐdī-shíchuānnước chảy đá mòn; kiên trì bền bỉ ắt thành công
- 试穿shìchuānmặc thử; đi thử (giày)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.