Từ điển HSK / 贯穿
贯穿
Hán Việt: quán xuyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xuyên suốt; chạy suốt; quán xuyến (chủ đề, mạch)
Tốc độ
Ví dụ
爱国主义精神贯穿于整部作品。
àiguó zhǔyì jīngshén guànchuān yú zhěng bù zuòpǐn.
Tinh thần yêu nước xuyên suốt toàn bộ tác phẩm.
Cách viết
贯
穿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贯穿全文 — xuyên suốt toàn văn
- 贯穿始终 — xuyên suốt từ đầu đến cuối
- 铁路贯穿全省 — đường sắt chạy suốt cả tỉnh
Từ cùng chữ
贯 quán
穿 xuyênCả họ 7 từ →
- 穿过chuānguòđi xuyên qua, băng qua, len qua
- 穿梭chuānsuōđi lại như thoi đưa; qua lại nhộn nhịp không ngừng
- 穿越chuānyuèxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 穿着chuānzhuócách ăn mặc; trang phục, cách phục sức
- 水滴石穿shuǐdī-shíchuānnước chảy đá mòn; kiên trì bền bỉ ắt thành công
- 试穿shìchuānmặc thử; đi thử (giày)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.