Từ điển HSK / 连贯
连贯
Hán Việt: liên quánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
liên kết mạch lạc; nối liền thông suốt không đứt đoạn
Tốc độ
Ví dụ
他的文章思路清晰,前后连贯。
tā de wénzhāng sīlù qīngxī, qiánhòu liánguàn.
Bài văn của anh ấy mạch lạc, trước sau liền mạch.
Cách viết
连
贯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前后连贯 — trước sau liền mạch
- 连贯的动作 — chuỗi động tác liền mạch
- 语义连贯 — ngữ nghĩa mạch lạc
Từ cùng chữ
连 liênCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.