Từ điển HSK / 一贯

一贯

Hán Việt: nhất quántính từHSK 3.0 cấp 6

nhất quán, trước sau như một

Tốc độ

Ví dụ

一贯坚持自己的原则。

tā yíguàn jiānchí zìjǐ de yuánzé.

Anh ấy luôn kiên trì nguyên tắc của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一贯作风tác phong nhất quán
  • 一贯主张chủ trương nhất quán
  • 一贯正确luôn đúng đắn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK