Từ điển HSK / 一贯
一贯
Hán Việt: ✓ nhất quántính từHSK 3.0 cấp 6
nhất quán, trước sau như một
Tốc độ
Ví dụ
他一贯坚持自己的原则。
tā yíguàn jiānchí zìjǐ de yuánzé.
Anh ấy luôn kiên trì nguyên tắc của mình.
Cách viết
一
贯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一贯作风 — tác phong nhất quán
- 一贯主张 — chủ trương nhất quán
- 一贯正确 — luôn đúng đắn
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
贯 quán
- 贯彻guànchèquán triệt; thực hiện triệt để (đường lối, phương châm)
- 贯穿guànchuānxuyên suốt; chạy suốt; quán xuyến (chủ đề, mạch)
- 贯通guàntōnghiểu thấu đáo; nắm vững toàn diện, thông suốt; nối liền; thông suốt (đường sá, khu vực)
- 籍贯jíguànnguyên quán; quê quán
- 连贯liánguànliên kết mạch lạc; nối liền thông suốt không đứt đoạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.