Từ điển HSK / 一会儿
一会儿
Hán Việt: nhất hội nhisố lượng từ, phó từHSK 3.0 cấp 2 · 3
một lát; một lúc; lúc thì… (lặp lại biểu thị thay đổi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
数量
một lát; một lúc
你坐一会儿再走吧。
nǐ zuò yíhuìr zài zǒu ba.
Bạn ngồi một lát rồi hãy đi nhé.
副
lúc thì… (lặp lại biểu thị thay đổi)
他一会儿哭,一会儿笑。
tā yíhuìr kū, yíhuìr xiào.
Anh ấy lúc thì khóc, lúc thì cười.
Cách viết
一
会
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 等一会儿 — đợi một lát
- 玩一会儿 — chơi một lát
- 过一会儿 — lát nữa
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.