Từ điển HSK / 一会儿

一会儿

Hán Việt: nhất hội nhisố lượng từ, phó từHSK 3.0 cấp 2 · 3

một lát; một lúc; lúc thì… (lặp lại biểu thị thay đổi)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

数量

một lát; một lúc

你坐一会儿再走吧。

nǐ zuò yíhuìr zài zǒu ba.

Bạn ngồi một lát rồi hãy đi nhé.

lúc thì… (lặp lại biểu thị thay đổi)

一会儿哭,一会儿笑。

tā yíhuìr kū, yíhuìr xiào.

Anh ấy lúc thì khóc, lúc thì cười.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一会儿đợi một lát
  • 一会儿chơi một lát
  • 一会儿lát nữa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK