Từ điển HSK / 一下

一下

Hán Việt: nhất hạsố lượng từHSK 3.0 cấp 1 · 4

một cái; một lần (động tác ngắn)

Tốc độ

Ví dụ

请你帮我看一下

qǐng nǐ bāng wǒ kàn yíxià.

Phiền bạn xem giúp tôi một chút.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一下xem một chút
  • 一下đợi một lát
  • 一下thử một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK