Từ điển HSK / 一下
一下
Hán Việt: nhất hạsố lượng từHSK 3.0 cấp 1 · 4
một cái; một lần (động tác ngắn)
Tốc độ
Ví dụ
请你帮我看一下。
qǐng nǐ bāng wǒ kàn yíxià.
Phiền bạn xem giúp tôi một chút.
Cách viết
一
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看一下 — xem một chút
- 等一下 — đợi một lát
- 试一下 — thử một chút
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.