Cây Hán Việt /

xiàHán Việt: hạcấp 1

phía dưới; bên dưới; xuống; đi xuống; lần; cái (chỉ số lần động tác)

Trang chữ

55 từ ghép chứa 下 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.