Từ điển HSK / 下坠
下坠
Hán Việt: hạ truỵđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
rơi xuống; trĩ xuống; (cảm giác) sa xuống
Tốc độ
Ví dụ
飞机突然剧烈下坠,乘客惊慌失措。
fēijī tūrán jùliè xiàzhuì, chéngkè jīnghuāng shīcuò.
Máy bay đột ngột rơi xuống dữ dội, hành khách hoảng loạn.
Cách viết
下
坠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 急速下坠 — rơi nhanh chóng
- 腹部下坠 — bụng sa xuống
- 下坠感 — cảm giác trĩ xuống
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.