Từ điển HSK / 摇摇欲坠
摇摇欲坠
Hán Việt: dao dao dục truỵthành ngữHSK 7–9
lung lay chực đổ; nguy ngập, sắp sụp đổ
Ví dụ
那座旧桥摇摇欲坠,随时可能倒塌。
nà zuò jiù qiáo yáoyáo yù zhuì, suíshí kěnéng dǎotā.
Cây cầu cũ lung lay chực đổ, có thể sập bất cứ lúc nào.
Cách viết
摇
摇
欲
坠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大厦摇摇欲坠 — tòa nhà lung lay sắp đổ
- 政权摇摇欲坠 — chính quyền nguy ngập
- 地位摇摇欲坠 — địa vị lung lay
Từ cùng chữ
摇 daoCả họ 5 từ →
- 动摇dòngyáođộng daodao động, lung lay, không còn kiên định (lập trường, niềm tin); làm lung lay, làm dao động, làm suy chuyển (điều gì đó)
- 摇摆yáobǎidao biđung đưa; lắc lư, lay động; dao động; do dự, không kiên định (lập trường)
- 摇晃yáohuàngdao hoảnglắc lư; rung lắc, chao đảo
- 摇篮yáolándao lamcái nôi (giường trẻ sơ sinh); cái nôi; nơi khởi nguồn, cội nguồn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.