Từ điển HSK / 摇摇欲坠

摇摇欲坠

Hán Việt: dao dao dục truỵthành ngữHSK 7–9

lung lay chực đổ; nguy ngập, sắp sụp đổ

Ví dụ

那座旧桥摇摇欲坠,随时可能倒塌。

nà zuò jiù qiáo yáoyáo yù zhuì, suíshí kěnéng dǎotā.

Cây cầu cũ lung lay chực đổ, có thể sập bất cứ lúc nào.

Cách viết

摇
摇
欲
坠

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大厦摇摇欲坠 — tòa nhà lung lay sắp đổ
  • 政权摇摇欲坠 — chính quyền nguy ngập
  • 地位摇摇欲坠 — địa vị lung lay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK