Từ điển HSK / 随心所欲

随心所欲

Hán Việt: tuỳ tâm sở dụcthành ngữHSK 7–9

muốn làm gì thì làm; tùy theo ý thích

Ví dụ

退休后他随心所欲地安排每一天。

tuìxiū hòu tā suíxīnsuǒyù de ānpái měi yì tiān.

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tùy ý sắp xếp mỗi ngày theo sở thích.

Cách viết

随
心
所
欲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 随心所欲地生活 — sống tùy ý thích
  • 不能随心所欲 — không thể tùy tiện
  • 随心所欲地花钱 — tiêu tiền tùy thích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK