Từ điển HSK / 随时

随时

Hán Việt: tuỳ thờiphó từHSK 3.0 cấp 5

bất cứ lúc nào

Tốc độ

Ví dụ

有问题可以随时来找我。

yǒu wèntí kěyǐ suíshí lái zhǎo wǒ.

Có vấn đề gì có thể đến tìm tôi bất cứ lúc nào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Cụm thường gặp

  • 随时准备sẵn sàng bất cứ lúc nào
  • 随时联系liên hệ bất cứ lúc nào
  • 随时随地mọi lúc mọi nơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK