Từ điển HSK / 随时
随时
Hán Việt: tuỳ thờiphó từHSK 3.0 cấp 5
bất cứ lúc nào
Tốc độ
Ví dụ
有问题可以随时来找我。
yǒu wèntí kěyǐ suíshí lái zhǎo wǒ.
Có vấn đề gì có thể đến tìm tôi bất cứ lúc nào.
Cách viết
随
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 随时准备 — sẵn sàng bất cứ lúc nào
- 随时联系 — liên hệ bất cứ lúc nào
- 随时随地 — mọi lúc mọi nơi
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.