Từ điển HSK / 时间

时间

Hán Việt: ✓ thời giandanh từHSK 3.0 cấp 1

thời gian; khoảng thời gian

Tốc độ

Ví dụ

我今天没有时间。

wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.

Hôm nay tôi không có thời gian.

Cách viết

时
间

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 没有时间 — không có thời gian
  • 很长时间 — thời gian dài
  • 一段时间 — một khoảng thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK