Từ điển HSK / 时间
时间
Hán Việt: ✓ thời giandanh từHSK 3.0 cấp 1
thời gian; khoảng thời gian
Tốc độ
Ví dụ
我今天没有时间。
wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.
Hôm nay tôi không có thời gian.
Cách viết
时
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 没有时间 — không có thời gian
- 很长时间 — thời gian dài
- 一段时间 — một khoảng thời gian
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.