Cây Hán Việt / 间

间

jiānHán Việt: giancấp 2 · 4

gian; phòng (lượng từ đếm phòng)

Trang chữ 间 →

26 từ ghép chứa 间 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.