Từ điển HSK / 世间
世间
Hán Việt: ✓ thế giandanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thế gian, trên đời, chốn nhân gian
Tốc độ
Ví dụ
世间万物都在不断变化。
shìjiān wànwù dōu zài búduàn biànhuà.
Vạn vật trên thế gian đều không ngừng biến đổi.
Cách viết
世
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 世间万物 — vạn vật trên đời
- 人世间 — chốn nhân gian
- 世间少有 — hiếm có trên đời
Từ cùng chữ
世 thế
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.