Từ điển HSK / 世界
世界
Hán Việt: ✓ thế giớidanh từHSK 3.0 cấp 3
thế giới
Tốc độ
Ví dụ
世界上有很多种语言。
shìjiè shàng yǒu hěn duō zhǒng yǔyán.
Trên thế giới có rất nhiều thứ tiếng.
Cách viết
世
界
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全世界 — toàn thế giới
- 世界很大 — thế giới rộng lớn
- 世界地图 — bản đồ thế giới
Từ cùng chữ
世 thế
界 giớiCả họ 10 từ →
- 外界wàijièthế giới bên ngoài; giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
- 边界biānjièbiên giới; ranh giới; đường ranh phân chia
- 交界jiāojiègiáp ranh, tiếp giáp, giáp giới
- 界定jièdìngxác định ranh giới, định rõ, phân định (khái niệm, phạm vi, tính chất)
- 界限jièxiàngiới hạn, ranh giới (trừu tượng giữa các sự vật, khái niệm); hạn độ
- 界线jièxiànđường ranh giới, đường phân giới (thường cụ thể); giới hạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.