Từ điển HSK / 世界

世界

Hán Việt: ✓ thế giớidanh từHSK 3.0 cấp 3

thế giới

Tốc độ

Ví dụ

世界上有很多种语言。

shìjiè shàng yǒu hěn duō zhǒng yǔyán.

Trên thế giới có rất nhiều thứ tiếng.

Cách viết

世
界

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全世界 — toàn thế giới
  • 世界很大 — thế giới rộng lớn
  • 世界地图 — bản đồ thế giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK