Từ điển HSK / 交界

交界

Hán Việt: giao giớiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giáp ranh, tiếp giáp, giáp giới

Tốc độ

Ví dụ

这个村子正好位于两省交界的地方。

zhège cūnzi zhènghǎo wèiyú liǎng shěng jiāojiè de dìfāng.

Ngôi làng này nằm đúng ở nơi giáp ranh hai tỉnh.

Cách viết

交
界

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 两省交界 — giáp ranh hai tỉnh
  • 交界地带 — vùng giáp ranh
  • 交界处 — nơi tiếp giáp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK