Từ điển HSK / 交界
交界
Hán Việt: giao giớiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giáp ranh, tiếp giáp, giáp giới
Tốc độ
Ví dụ
这个村子正好位于两省交界的地方。
zhège cūnzi zhènghǎo wèiyú liǎng shěng jiāojiè de dìfāng.
Ngôi làng này nằm đúng ở nơi giáp ranh hai tỉnh.
Cách viết
交
界
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 两省交界 — giáp ranh hai tỉnh
- 交界地带 — vùng giáp ranh
- 交界处 — nơi tiếp giáp
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
界 giớiCả họ 10 từ →
- 世界shìjièthế giới
- 外界wàijièthế giới bên ngoài; giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
- 边界biānjièbiên giới; ranh giới; đường ranh phân chia
- 界定jièdìngxác định ranh giới, định rõ, phân định (khái niệm, phạm vi, tính chất)
- 界限jièxiàngiới hạn, ranh giới (trừu tượng giữa các sự vật, khái niệm); hạn độ
- 界线jièxiànđường ranh giới, đường phân giới (thường cụ thể); giới hạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.