Từ điển HSK / 交通

交通

Hán Việt: giao thôngdanh từHSK 3.0 cấp 4

giao thông, vận tải

Tốc độ

Ví dụ

这里的交通很方便。

zhèlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn.

Giao thông ở đây rất thuận tiện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通方便giao thông thuận tiện
  • 交通工具phương tiện giao thông
  • 交通规则luật giao thông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK