Từ điển HSK / 交通
交通
Hán Việt: ✓ giao thôngdanh từHSK 3.0 cấp 4
giao thông, vận tải
Tốc độ
Ví dụ
这里的交通很方便。
zhèlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn.
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
Cách viết
交
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交通方便 — giao thông thuận tiện
- 交通工具 — phương tiện giao thông
- 交通规则 — luật giao thông
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.