Từ điển HSK / 沟通

沟通

Hán Việt: câu thôngđộng từHSK 3.0 cấp 5

giao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau

Tốc độ

Ví dụ

父母应该多和孩子沟通。

fùmǔ yīnggāi duō hé háizi gōutōng.

Cha mẹ nên giao tiếp nhiều hơn với con cái.

Cách viết

沟
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沟通交流 — giao tiếp trao đổi
  • 加强沟通 — tăng cường giao tiếp
  • 有效沟通 — giao tiếp hiệu quả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK