Từ điển HSK / 开通

开通

Hán Việt: khai thôngđộng từHSK 3.0 cấp 5

mở thông, đưa vào sử dụng; kích hoạt (tuyến đường, dịch vụ)

Tốc độ

Ví dụ

这条地铁线下个月就要开通了。

zhè tiáo dìtiě xiàn xià gè yuè jiùyào kāitōng le.

Tuyến tàu điện ngầm này tháng sau sẽ được đưa vào hoạt động.

Cách viết

开
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开通业务 — mở dịch vụ
  • 开通账号 — kích hoạt tài khoản
  • 正式开通 — chính thức thông xe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK