Từ điển HSK / 开花
开花
Hán Việt: khai hoađộng từHSK 3.0 cấp 3
nở hoa, ra hoa
Tốc độ
Ví dụ
院子里的桃树开花了。
yuànzi lǐ de táoshù kāihuā le.
Cây đào trong sân đã nở hoa.
Cách viết
开
花
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开花结果 — đơm hoa kết trái
- 桃树开花 — cây đào nở hoa
- 春天开花 — mùa xuân nở hoa
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.