Từ điển HSK / 开始
开始
Hán Việt: khai thuỷđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 2
bắt đầu; lúc đầu; sự khởi đầu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bắt đầu
电影八点开始。
diànyǐng bā diǎn kāishǐ.
Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ.
名
lúc đầu; sự khởi đầu
开始的时候我有点害怕。
kāishǐ de shíhou wǒ yǒudiǎn hàipà.
Lúc bắt đầu tôi hơi sợ.
Cách viết
开
始
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开始上课 — bắt đầu vào học
- 开始工作 — bắt đầu làm việc
- 一开始 — lúc bắt đầu
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.