Từ điển HSK / 始终

始终

Hán Việt: thuỷ chungdanh từ, phó từHSK 5

từ đầu đến cuối; trước sau; luôn luôn; từ đầu chí cuối

Nghĩa theo từ loại

名

từ đầu đến cuối; trước sau

这件事的始终他都很清楚。

zhè jiàn shì de shǐzhōng tā dōu hěn qīngchu.

Đầu đuôi của việc này anh ấy đều rất rõ.

副

luôn luôn; từ đầu chí cuối

他始终坚持自己的理想。

tā shǐzhōng jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.

Anh ấy luôn luôn kiên trì lý tưởng của mình.

Cách viết

始
终

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 始终如一 — trước sau như một
  • 始终坚持 — luôn kiên trì
  • 始终相信 — luôn tin tưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK