Từ điển HSK / 自始至终
自始至终
Hán Việt: tự thuỷ chí chungthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
từ đầu đến cuối, suốt từ đầu chí cuối
Tốc độ
Ví dụ
他自始至终都没有改变立场。
tā zìshǐ-zhìzhōng dōu méiyǒu gǎibiàn lìchǎng.
Anh ấy từ đầu đến cuối đều không thay đổi lập trường.
Cách viết
自
始
至
终
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自始至终坚持 — kiên trì từ đầu tới cuối
- 自始至终关注 — theo dõi suốt quá trình
- 自始至终参与 — tham gia suốt
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.