Từ điển HSK / 创始人
创始人
Hán Việt: sáng thuỷ nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người sáng lập; nhà sáng lập
Tốc độ
Ví dụ
他是这家科技公司的创始人。
tā shì zhè jiā kējì gōngsī de chuàngshǐrén.
Ông ấy là người sáng lập của công ty công nghệ này.
Cách viết
创
始
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司创始人 — người sáng lập công ty
- 品牌创始人 — nhà sáng lập thương hiệu
- 联合创始人 — đồng sáng lập
Từ cùng chữ
创 sángCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.