Từ điển HSK / 原始
原始
Hán Việt: nguyên thuỷtính từHSK 3.0 cấp 6
nguyên thủy, sơ khai; nguyên gốc, ban đầu (chưa qua khai thác, gia công)
Tốc độ
Ví dụ
科学家在原始森林里发现了新物种。
kēxuéjiā zài yuánshǐ sēnlín lǐ fāxiàn le xīn wùzhǒng.
Các nhà khoa học phát hiện loài mới trong rừng nguyên sinh.
Cách viết
原
始
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原始社会 — xã hội nguyên thủy
- 原始森林 — rừng nguyên sinh
- 原始数据 — dữ liệu gốc
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.