Từ điển HSK / 原有
原有
Hán Việt: nguyên hữutính từHSK 3.0 cấp 5
vốn có, sẵn có
Tốc độ
Ví dụ
新方案保留了原有的优点。
xīn fāng'àn bǎoliú le yuányǒu de yōudiǎn.
Phương án mới giữ lại những ưu điểm vốn có.
Cách viết
原
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原有计划 — kế hoạch vốn có
- 原有基础 — nền tảng vốn có
- 原有规模 — quy mô vốn có
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.