Từ điển HSK / 有些

有些

Hán Việt: hữu tađại từ, phó từHSK 3.0 cấp 1 · 3

một số; một vài; hơi; có chút

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

một số; một vài

有些同学还没来。

yǒuxiē tóngxué hái méi lái.

Một số bạn học vẫn chưa đến.

hơi; có chút

他今天有些不高兴。

tā jīntiān yǒuxiē bù gāoxìng.

Hôm nay anh ấy hơi không vui.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有些学生một số học sinh
  • 有些问题một số vấn đề
  • 有些不同có chút khác biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK