Từ điển HSK / 有些
有些
Hán Việt: hữu tađại từ, phó từHSK 3.0 cấp 1 · 3
một số; một vài; hơi; có chút
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
代
một số; một vài
有些同学还没来。
yǒuxiē tóngxué hái méi lái.
Một số bạn học vẫn chưa đến.
副
hơi; có chút
他今天有些不高兴。
tā jīntiān yǒuxiē bù gāoxìng.
Hôm nay anh ấy hơi không vui.
Cách viết
有
些
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有些学生 — một số học sinh
- 有些问题 — một số vấn đề
- 有些不同 — có chút khác biệt
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.