Từ điển HSK / 没有

没有

Hán Việt: một hữuđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 1

không có; chưa (phủ định việc đã xảy ra)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

không có

我没有兄弟姐妹。

wǒ méiyǒu xiōngdì jiěmèi.

Tôi không có anh chị em.

副

chưa (phủ định việc đã xảy ra)

电影还没有开始。

diànyǐng hái méiyǒu kāishǐ.

Phim vẫn chưa bắt đầu.

Cách viết

没
有

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 没有钱 — không có tiền
  • 没有时间 — không có thời gian
  • 还没有 — vẫn chưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK