Từ điển HSK / 埋没

埋没

Hán Việt: ✓ mai mộtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chôn vùi, lấp đi; mai một, làm uổng phí (tài năng)

Tốc độ

Ví dụ

平庸的环境差点埋没了这位天才。

píngyōng de huánjìng chàdiǎn máimòle zhè wèi tiāncái.

Môi trường tầm thường suýt chôn vùi thiên tài này.

Cách viết

埋
没

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 埋没人才 — mai một nhân tài
  • 被风沙埋没 — bị cát bụi vùi lấp
  • 埋没才华 — chôn vùi tài năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK