Từ điển HSK / 埋头苦干

埋头苦干

Hán Việt: mai đầu khổ cánthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vùi đầu miệt mài làm việc, chuyên tâm cần cù

Tốc độ

Ví dụ

他这些年埋头苦干,终于攻克了技术难关。

tā zhèxiē nián máitóu-kǔgàn, zhōngyú gōngkèle jìshù nánguān.

Những năm qua anh ấy vùi đầu miệt mài, cuối cùng đã chinh phục được nút thắt kỹ thuật.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 埋头苦干几十年miệt mài mấy chục năm
  • 只顾埋头苦干chỉ lo cắm cúi làm
  • 埋头苦干的精神tinh thần cần cù

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK