Từ điển HSK / 埋葬

埋葬

Hán Việt: ✓ mai tángđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ, quá khứ)

Tốc độ

Ví dụ

乡亲们含泪把烈士埋葬在山坡上。

xiāngqīnmen hánlèi bǎ lièshì máizàng zài shānpō shàng.

Bà con nghẹn ngào chôn cất liệt sĩ trên sườn núi.

Cách viết

埋
葬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 埋葬死者 — chôn cất người chết
  • 埋葬过去 — chôn vùi quá khứ
  • 就地埋葬 — chôn cất tại chỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK