Cây Hán Việt / 埋

埋

máiHán Việt: maicấp 6

chôn, vùi, lấp (dùng đất, tuyết... phủ lên)

Trang chữ 埋 →

6 từ ghép chứa 埋 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.