Từ điển HSK / 埋
埋
Hán Việt: maiđộng từHSK 3.0 cấp 6
chôn, vùi, lấp (dùng đất, tuyết... phủ lên)
Tốc độ
Ví dụ
他们把种子埋进了土里。
tāmen bǎ zhǒngzi mái jìn le tǔ lǐ.
Họ vùi hạt giống vào trong đất.
Cách viết
埋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 埋起来 — chôn xuống
- 掩埋 — chôn lấp
- 埋头苦干 — vùi đầu làm việc
Từ cùng chữ
埋 mai
- 埋藏máicángchôn giấu, cất giấu dưới đất; ẩn giấu trong lòng
- 埋伏máifúmai phục, phục kích; ẩn nấp chờ thời cơ
- 埋没máimòchôn vùi, lấp đi; mai một, làm uổng phí (tài năng)
- 埋葬máizàngchôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ, quá khứ)
- 埋怨mányuànoán trách, phàn nàn, trách móc; đổ lỗi
- 埋头苦干máitóu-kǔgànvùi đầu miệt mài làm việc, chuyên tâm cần cù
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.