Cây Hán Việt / 头
头
tóuHán Việt: đầuHSK 2·3·5
đầu; con (lượng từ cho gia súc lớn); đầu tiên; thứ nhất
Trang chữ 头 →60 từ ghép chứa 头 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 头
tóuHán Việt: đầuHSK 2·3·5
đầu; con (lượng từ cho gia súc lớn); đầu tiên; thứ nhất
Trang chữ 头 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.