Từ điển HSK / 头头是道

头头是道

Hán Việt: đầu đầu thị đạothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

(nói, làm) rành mạch, đâu ra đấy, có lý có lẽ, chặt chẽ hợp lý

Tốc độ

Ví dụ

他把整件事分析得头头是道。

tā bǎ zhěng jiàn shì fēnxī de tóutóu shì dào.

Anh ấy phân tích toàn bộ sự việc rất rành mạch, đâu ra đấy.

Cách viết

头
头
是
道

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说得头头是道 — nói rành mạch
  • 讲得头头是道 — trình bày mạch lạc
  • 分析得头头是道 — phân tích có lý có lẽ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK