Từ điển HSK / 头头是道
头头是道
Hán Việt: đầu đầu thị đạothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
(nói, làm) rành mạch, đâu ra đấy, có lý có lẽ, chặt chẽ hợp lý
Tốc độ
Ví dụ
他把整件事分析得头头是道。
tā bǎ zhěng jiàn shì fēnxī de tóutóu shì dào.
Anh ấy phân tích toàn bộ sự việc rất rành mạch, đâu ra đấy.
Cách viết
头
头
是
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说得头头是道 — nói rành mạch
- 讲得头头是道 — trình bày mạch lạc
- 分析得头头是道 — phân tích có lý có lẽ
Từ cùng chữ
头 đầuCả họ 60 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.