Từ điển HSK / 可是

可是

Hán Việt: khả thịliên từHSK 3.0 cấp 3

nhưng, nhưng mà

Tốc độ

Ví dụ

这件衣服很漂亮,可是太贵了。

zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, kěshì tài guì le.

Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng quá đắt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 可是太贵nhưng quá đắt
  • 可是不行nhưng không được
  • 想去可是muốn đi nhưng mà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK