Từ điển HSK / 可是
可是
Hán Việt: khả thịliên từHSK 3.0 cấp 3
nhưng, nhưng mà
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服很漂亮,可是太贵了。
zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, kěshì tài guì le.
Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng quá đắt.
Cách viết
可
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可是太贵 — nhưng quá đắt
- 可是不行 — nhưng không được
- 想去可是 — muốn đi nhưng mà
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 老是lǎoshìluôn luôn, cứ hay (mang ý không hài lòng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.