Từ điển HSK / 总是

总是

Hán Việt: tổng thịphó từHSK 3.0 cấp 3

luôn luôn, lúc nào cũng

Tốc độ

Ví dụ

他上课总是迟到。

Tā shàngkè zǒngshì chídào.

Anh ấy đi học luôn đến muộn.

Cách viết

总
是

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 总是这样 — luôn như vậy
  • 总是忘记 — luôn quên
  • 总是很忙 — luôn bận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK