Từ điển HSK / 总是
总是
Hán Việt: tổng thịphó từHSK 3.0 cấp 3
luôn luôn, lúc nào cũng
Tốc độ
Ví dụ
他上课总是迟到。
Tā shàngkè zǒngshì chídào.
Anh ấy đi học luôn đến muộn.
Cách viết
总
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总是这样 — luôn như vậy
- 总是忘记 — luôn quên
- 总是很忙 — luôn bận
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 老是lǎoshìluôn luôn, cứ hay (mang ý không hài lòng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.