Từ điển HSK / 总体
总体
Hán Việt: ✓ tổng thểdanh từHSK 3.0 cấp 5
tổng thể; toàn bộ
Tốc độ
Ví dụ
今年的总体情况比去年好。
jīnnián de zǒngtǐ qíngkuàng bǐ qùnián hǎo.
Tình hình tổng thể năm nay tốt hơn năm ngoái.
Cách viết
总
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总体水平 — trình độ tổng thể
- 总体规划 — quy hoạch tổng thể
- 总体来看 — nhìn tổng thể
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.