Từ điển HSK / 总部
总部
Hán Việt: ✓ tổng bộdanh từHSK 3.0 cấp 5
trụ sở chính; tổng bộ
Tốc độ
Ví dụ
这家公司的总部在北京。
zhè jiā gōngsī de zǒngbù zài běijīng.
Trụ sở chính của công ty này ở Bắc Kinh.
Cách viết
总
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司总部 — trụ sở công ty
- 总部设在 — đặt trụ sở tại
- 总部大楼 — tòa nhà trụ sở
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.